Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
étnicamente
C1
trạng từ
(adverb)
/ˌednikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Về mặt dân tộc
trạng từ
ethnically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ethnically
Về mặt dân tộc
AI
1
Về mặt dân tộc
1
Về mặt dân tộc
1
Về mặt dân tộc