érase
C1động từ (verb)
/ˈeɾase/
Nghĩa chính
- Từ ghép của thời đại không hoàn hảo và đại từ seđộng từCompound of the imperfect era and the pronoun se
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| érase una vez | Ngày xửa ngày xưa | |
| érase que se era | Ngày xửa ngày xưa |