Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
égloga
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈeɡloɡa/
Nghĩa chính
1
Sinh thái
danh từ
eclogue
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
égloga
Dạng gốc
(base form)
égloga
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
eclogue
Eclôgơ (một loại thơ đồng quê ngắn)
AI
1
Sinh thái
1
Sinh thái
1
Sinh thái