Dịch

ç

C2ký hiệu (symbol)

Nghĩa chính

  1. C với cây tuyết tùngký hiệuc with cedilla

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. çDạng gốc (base form)
  2. cedillaGiống cái (feminine)

AI