Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ávidamente
C2
trạng từ
(adverb)
/ˌabidaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách say mê
trạng từ
avidly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
avidly
Say sưa, ngấu nghiến
AI
1
Một cách say mê
1
Một cách say mê
1
Một cách say mê