átomo
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈatomo/
Nghĩa chính
- Nguyên tửdanh từatom (the smallest possible amount of matter which still retains its identity as a chemical element)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- átomoDạng gốc (base form)
- átomosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Mọi thứ trên Trái Đất đều tạo thành từ các nguyên tử.
- .Một electron có thể nhảy từ nguyên tử này sang nguyên tử khác.
- .Một nguyên tử nhỏ hơn một phân tử.
Họ từ (word family)
cùng gốc átomoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- elementosdễ nhầmHạt cấu tạo nên nguyên tố; átomo không phải từ chỉ các nguyên tố hóa học.