Dịch

átomo

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈatomo/

Nghĩa chính

  1. Nguyên tửdanh từatom (the smallest possible amount of matter which still retains its identity as a chemical element)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. átomoDạng gốc (base form)
  2. átomosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Mọi thứ trên Trái Đất đều tạo thành từ các nguyên tử.
  • .Một electron có thể nhảy từ nguyên tử này sang nguyên tử khác.
  • .Một nguyên tử nhỏ hơn một phân tử.

Họ từ (word family)

cùng gốc átomo

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI