Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ánodo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈanodo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cực dương
danh từ
anode
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ánodo
Dạng gốc
(base form)
ánodo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
anode
Cực dương, anốt
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
cátodo
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
anión
AI
1
Cực dương
1
Cực dương
1
Cực dương