Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ámbar gris
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌambaɾ ˈɡɾis/
Nghĩa chính
1
Long diên hương
danh từ
ambergris
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ambergris
Long diên hương
AI
1
Long diên hương
1
Long diên hương
1
Long diên hương