Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ágilmente
trạng từ
(adverb)
/ˌaxilˈmente/
Nghĩa chính
1
Nhanh nhẹn
trạng từ
nimbly, agilely
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nimbly
Một cách nhanh nhẹn
AI
1
Nhanh nhẹn
1
Nhanh nhẹn
1
Nhanh nhẹn