Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ú
C1
ký hiệu
(symbol)
Nghĩa chính
1
Chữ cái trong bảng chữ cái Latinh đại diện cho nguyên âm có dấu /u/; phiên bản viết hoa của ú
ký hiệu
A letter of the Latin alphabet representing an accented vowel /u/; uppercase version of ú
AI
1
phiên bản viết hoa của ú
1
phiên bản viết hoa của ú
1
phiên bản viết hoa của ú