Dịch

Ú

C1ký hiệu (symbol)

Nghĩa chính

  1. Chữ cái trong bảng chữ cái Latinh đại diện cho nguyên âm có dấu /u/; phiên bản viết hoa của úký hiệuA letter of the Latin alphabet representing an accented vowel /u/; uppercase version of ú

AI