Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zooplankter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các sinh vật là động vật phù du
danh từ
Any organism that is a zooplankton
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zooplankter
Dạng gốc
(base form)
zooplankter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
zoo-
+
plankter
AI
1
Các sinh vật là động vật phù du
1
Các sinh vật là động vật phù du
1
Các sinh vật là động vật phù du