Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zoonomy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sinh lý học động vật
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The physiology of animals
Nguồn gốc
(etymology)
zoo
+
nomy
AI
1
Sinh lý học động vật
1
Sinh lý học động vật
1
Sinh lý học động vật