Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zoogeographical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Địa lý động vật
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to zoogeography.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
zoogeographical
zoogeographical
ly
Theo cách địa lý động vật
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
zoo-
+
geographical
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
zoogeográfico
Địa lý động vật
AI
1
Địa lý động vật
1
Địa lý động vật
1
Địa lý động vật