Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zonated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với zonate
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of zonate.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
zonate
AI
1
Đồng nghĩa với zonate
1
Đồng nghĩa với zonate
1
Đồng nghĩa với zonate