zoe
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự sống trần trụi, sự sống thuần túydanh từkhông đếm được (uncountable)Bare or universal life.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổζωήzōḗ“life”
Ví dụ
- .Tình cảnh đó đẩy Zoe vào tuyệt vọng.
- .Zoe đã bơi trong hồ nước trong vắt.
- .Zoe đã cắt dưa hấu.