Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zippered
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khóa kéo; có phéc-mơ-tuya
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Fitted with a zipper.
AI
1
Có khóa kéo
1
Có khóa kéo
1
Có khóa kéo