zincblende
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- sphaleritechưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zincblendeDạng gốc (base form)
- zincblendesSố nhiều (plural)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.