Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zilantel
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại thuốc tẩy giun sán
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An anthelminthic drug.
AI
1
Loại thuốc tẩy giun sán
1
Loại thuốc tẩy giun sán
1
Loại thuốc tẩy giun sán