Dịch

zigzagging

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Theo hình chữ chi, ngoằn ngoèotính từwinding, twisting, turning or sinuous
  2. Sự chuyển động hoặc bố cục của một vật gì đó ngoằn ngoèodanh từThe movement or layout of something that zigzags.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zigzaggingDạng gốc (base form)
  2. zigzaggingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • bờ biển ngoằn ngoèo
  • .

Họ từ (word family)

cùng gốc zigzagging

AI