Dịch

zhing-zhong

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồ vật rẻ tiền, đồ Tàu và chất lượng kémtính từOf objects, cheap, Chinese and of inferior quality.
  2. Của một người, chất lượng thấp, không phù hợp với nghề nghiệp hoặc địa vị của họ trong cuộc sốngtính từOf a person, low-quality, unfit for their occupation or station in life.
  3. Hàng giá rẻ xuất xứ Trung Quốcdanh từkhông đếm được (uncountable)Cheap products of Chinese origin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zhing-zhongDạng gốc (base form)
  2. more zhing-zhongSo sánh hơn (comparative)
  3. most zhing-zhongSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • Mbare, , , tank-tops body-stockings , Gucchii , […]

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI