zero morph
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với null morphemedanh từSynonym of null morpheme.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zero morphDạng gốc (base form)
- zero morphsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| zero morphemedanh từ | danh từ | Hình thái vô giá trị |
| zero morphismdanh từ | danh từ | Hình thái vừa là một hình thái cố định vừa là một hình thái đồng hằng |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa