Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zelkovamycin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại kháng sinh peptide tuần hoàn được phân lập từ loài Streptomyces
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A cyclic peptide antibiotic isolated from a species of Streptomyces
AI
1
Loại kháng sinh peptide tuần hoàn được phân lập từ loài Streptomyces
1
Loại kháng sinh peptide tuần hoàn được phân lập từ loài Streptomyces
1
Loại kháng sinh peptide tuần hoàn được phân lập từ loài Streptomyces