Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zapupe
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại sợi thu được từ cây thùa và được sử dụng để làm đồ thủ công, v.v
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A fiber obtained from the agave plant and used for making handicrafts etc.
AI
1
v.v
1
v.v
1
v.v