Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zanubrutinib
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại thuốc chống ung thư được sử dụng để điều trị ung thư hạch tế bào vỏ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An anticancer medication used for the treatment of mantle cell lymphoma.
AI
1
Loại thuốc chống ung thư được sử dụng để điều trị ung thư hạch tế bào vỏ
1
Loại thuốc chống ung thư được sử dụng để điều trị ung thư hạch tế bào vỏ
1
Loại thuốc chống ung thư được sử dụng để điều trị ung thư hạch tế bào vỏ