Dịch

zaa

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chữ ظ trong chữ Ả Rậpdanh từThe letter ظ in the Arabic script.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zaaDạng gốc (base form)
  2. zaasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , '', ''
  • (): ; .

AI