Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
zaa
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chữ ظ trong chữ Ả Rập
danh từ
The letter ظ in the Arabic script.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zaa
Dạng gốc
(base form)
zaa
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
the
letter
Zaa
,
formally
an
emphatic
'
z
',
but
often
pronounced
as
an
emphatic
'
d
'
in
Egyptian
Arabic
Z
(
zaa
):
a
loose-tongued
z
;
same
as
above
.
AI
1
Chữ ظ trong chữ Ả Rập
1
Chữ ظ trong chữ Ả Rập
1
Chữ ظ trong chữ Ả Rập