Dịch

yuen

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vượn vương miện hoặc vượn lông (Hylobatespilatus)danh từA crowned gibbon or pileated gibbon (Hylobates pileatus)

Cụm từ (phrase)

Yuen Longdanh từ riêngKhu vực và thị trấn ở quận Nguyên Lãng, Tân Giới, Hồng Kông

AI