yuen
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vượn vương miện hoặc vượn lông (Hylobatespilatus)danh từA crowned gibbon or pileated gibbon (Hylobates pileatus)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Yuen Longdanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực và thị trấn ở quận Nguyên Lãng, Tân Giới, Hồng Kông |