Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yttrofluorite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng fluorit giàu yttrium
danh từ
A form of fluorite that is rich in yttrium
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yttrofluorite
Dạng gốc
(base form)
yttrofluorite
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dạng fluorit giàu yttrium
1
Dạng fluorit giàu yttrium
1
Dạng fluorit giàu yttrium