ytd
danh từ (noun)trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Viết tắt của yesterdaydanh từAbbreviation of yesterday.
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Viết tắt của yesterday
- không so sánh (not comparable)Abbreviation of yesterday.