Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
youthenizing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động hoặc quá trình làm cho trẻ hơn hoặc trẻ trung hơn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act or process of making younger or more youthful.
Nguồn gốc
(etymology)
youthenize
+
-ing
AI
1
Hành động hoặc quá trình làm cho trẻ hơn hoặc trẻ trung hơn
1
Hành động hoặc quá trình làm cho trẻ hơn hoặc trẻ trung hơn
1
Hành động hoặc quá trình làm cho trẻ hơn hoặc trẻ trung hơn