Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
youseselves
đại từ
(pronoun)
Nghĩa chính
1
Chính bạn, trường hợp phản xạ của bạn
đại từ
Yourselves, reflexive case of youse.
Nguồn gốc
(etymology)
youse
+
-selves
Ví dụ
...
passin
’
youseselves
as
honest
hobos
when
youse
airn’t
[
sic
]
nothin
’
but
workin
’
men
!
AI
1
Chính bạn
1
Chính bạn
1
Chính bạn