Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
your barn door is open
cụm từ
(phrase)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Lời cảnh báo kín đáo rằng quần của một người đã được cởi bỏ
cụm từ
A discreet warning that one’s trouser fly is undone.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
fly low
Ví dụ
Your
barn
door
is
open
.
AI
1
Lời cảnh báo kín đáo rằng quần của một người đã được cởi bỏ
1
Lời cảnh báo kín đáo rằng quần của một người đã được cởi bỏ
1
Lời cảnh báo kín đáo rằng quần của một người đã được cởi bỏ