youngshit
danh từ (noun)
UKnguồn
Nghĩa chính
- Người chuyển giới bắt đầu chuyển giới từ khi còn trẻdanh từA transgender person who began transitioning at a young age.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- youngshitDạng gốc (base form)
- youngshitsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , ,