Dịch

youngshit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chuyển giới bắt đầu chuyển giới từ khi còn trẻdanh từA transgender person who began transitioning at a young age.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. youngshitDạng gốc (base form)
  2. youngshitsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , ,

AI