yored
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người di cư từ Israeldanh từAn emigrant from Israel
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- yoredDạng gốc (base form)
- yordim (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Số nhiều không theo quy tắc.