Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
yod-dropper
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người có giọng nói đặc trưng
danh từ
A person whose speech features yod-dropping.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yod-dropper
Dạng gốc
(base form)
yod-dropper
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
By
contrast
,
Chad
,
44,
has
no
academic
connection
and
is
,
correctly
,
a
self-reported
yod-dropper
.
British
English
speakers
are
reluctant
yod-droppers
here
.
AI
1
Người có giọng nói đặc trưng
1
Người có giọng nói đặc trưng
1
Người có giọng nói đặc trưng