Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yobbishness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc tình trạng trở nên yobbish
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or condition of being yobbish.
2
Yobbish behaviour; yobbery.
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Nguồn gốc
(etymology)
yobbish
+
-ness
AI
1
Trạng thái hoặc tình trạng trở nên yobbish
2
Yobbish behaviour
1
Trạng thái hoặc tình trạng trở nên yobbish
2
Yobbish behaviour
1
Trạng thái hoặc tình trạng trở nên yobbish
2
Yobbish behaviour