Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yieldy
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nhường nhịn
tính từ
yielding
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
condescendencia
Sự nhường nhịn, sự nhượng bộ
AI
1
Nhường nhịn
1
Nhường nhịn
1
Nhường nhịn