Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yi mein
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Các loại mì trứng Quảng Đông dẹt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A variety of flat Cantonese egg noodles.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ Taishanese
伊麵
AI
1
Các loại mì trứng Quảng Đông dẹt
1
Các loại mì trứng Quảng Đông dẹt
1
Các loại mì trứng Quảng Đông dẹt