Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
yeoman's labor
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với yeoman's service
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of yeoman's service.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
yeoman's service
Ví dụ
She
[
Kamala
Harris
]
did
yeoman’s
labor
in
the
time
she
was
given
,
and
she
was
in
a
bad
position
.
AI
1
Đồng nghĩa với yeoman's service
1
Đồng nghĩa với yeoman's service
1
Đồng nghĩa với yeoman's service