Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
yeld
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nân, xổi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
barren, not pregnant, not giving milk
Họ từ
(word family)
cùng gốc
yeld
yeld
rin
Chiếc búa màu vàng
danh từ
Ví dụ
With
regard
to
the
yeld
ewes
,
untupped
,
may
I
ask
the
Minister
what
this
means
?
AI
1
Nân
1
Nân
1
Nân