Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
yb
A1
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của yarn backward
động từ
Initialism of yarn backward.
Ví dụ
Row
3.
P
1,
yb
,
sl
1
purlwise
,
yf
,
pbf
,
p
1.
Hàng 3. P1, yb, cuộn len theo kiểu purlwise, yf, pbf, p1.
He
doesn't
know
the
name
of
the
chemical
element
Yb
.
Anh ấy không biết tên nguyên tố hóa học Yb.
AI
1
Viết tắt của yarn backward
1
Viết tắt của yarn backward
1
Viết tắt của yarn backward