Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yarn-spinner
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người quay sợi, người kể chuyện
danh từ
One who spins yarns, a storyteller.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yarn-spinner
Dạng gốc
(base form)
yarn-spinner
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người quay sợi
1
Người quay sợi
1
Người quay sợi