yard-long
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Rất dài; dài khoảng một méttính từVery long; about a yard in length.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| yard-long cucumberdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Armenian cucumber |
| yardlong beandanh từ | danh từ | Đậu đũa |
Ví dụ
- , .