Dịch

yard-long

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Rất dài; dài khoảng một méttính từVery long; about a yard in length.

Cụm từ (phrase)

yard-long cucumberdanh từĐồng nghĩa với Armenian cucumber
yardlong beandanh từĐậu đũa

Ví dụ

  • , .

AI