Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yangonin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kavalactone cụ thể
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A particular kavalactone.
AI
1
Kavalactone cụ thể
1
Kavalactone cụ thể
1
Kavalactone cụ thể