Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
yampee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại khoai mỡ, Dioscorea trifida, nhỏ hơn khoai mỡ thông thường
danh từ
A variety of yam, Dioscorea trifida, smaller than a regular yam.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
yampee
Dạng gốc
(base form)
yampee
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cush cush
AI
1
Loại khoai mỡ
1
Loại khoai mỡ
1
Loại khoai mỡ