yager
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Jäger, người lính ưu tú của quân đội Áodanh từA Jäger, an elite soldier of the Austrian army
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- yagerDạng gốc (base form)
- yagersSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Khẩu súng săn hạng nặng
- Khẩu súng săn hạng nặng, nạp đạn ở đầu nòngA heavy, muzzle-loading hunting rifle
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcJäger
Ví dụ
- , , , .
- Colt's .
- […] bluish-grey .