Dịch

yager

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Jäger, người lính ưu tú của quân đội Áodanh từA Jäger, an elite soldier of the Austrian army

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. yagerDạng gốc (base form)
  2. yagersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Khẩu súng săn hạng nặng
  1. Khẩu súng săn hạng nặng, nạp đạn ở đầu nòngA heavy, muzzle-loading hunting rifle

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcJäger

Ví dụ

  • , , , .
  • Colt's .
  • […] bluish-grey .

AI