Dịch

yada

B1thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Từ dùng trong yada yada yadathán từOnly used in yada yada yada

Cụm từ (phrase)

yada yada yadacụm từ, động từVà vân vân; vân vân

Ví dụ

  • . , , , . , , .Tuần trước tôi gặp Tom ở cửa hàng tạp hóa. Anh ấy nói huyên thuyên về chuyện anh ấy ra tù sớm do chấp hành tốt, trải qua một năm cai nghiện, yada yada yada. À mà anh ấy sắp lấy bằng lái xe tải, sẽ trở thành tài xế xe tải
  • !Yada yada!

AI