yachtperson
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đi thuyền trên du thuyềndanh từOne who sails on a yacht.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- yachtpersonDạng gốc (base form)
- yachtpeople (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- yachtpersonsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.