Dịch

yachtperson

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đi thuyền trên du thuyềndanh từOne who sails on a yacht.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. yachtpersonDạng gốc (base form)
  2. yachtpeople (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. yachtpersonsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI