Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
y/o
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của (các) năm cũ
cụm từ
Abbreviation of year(s) old.
2
Viết tắt của yarnover
cụm từ
Abbreviation of yarnover.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
yo
y.o.
AI
1
Viết tắt của (các) năm cũ
2
Viết tắt của yarnover
1
Viết tắt của (các) năm cũ
2
Viết tắt của yarnover
1
Viết tắt của (các) năm cũ
2
Viết tắt của yarnover