Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
xylotomic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến xylotomy
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to xylotomy
Họ từ
(word family)
cùng gốc
xylotomic
xylotomic
ally
Bằng phương pháp xylotomy
trạng từ
AI
1
Liên quan đến xylotomy
1
Liên quan đến xylotomy
1
Liên quan đến xylotomy