Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
xyloidone
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Naphthoquinone cụ thể liên quan đến lapachol
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A particular naphthoquinone related to lapachol.
AI
1
Naphthoquinone cụ thể liên quan đến lapachol
1
Naphthoquinone cụ thể liên quan đến lapachol
1
Naphthoquinone cụ thể liên quan đến lapachol